trực giao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vuông góc với nhau: Thuật ngữ toán học dùng để chỉ mối quan hệ vuông góc giữa hai đường thẳng, hai mặt phẳng, hoặc các đối tượng hình học khác.
- Trực giao: Cũng được dùng trong các lĩnh vực khác như vật lý, xử lý tín hiệu để chỉ tính chất độc lập hoặc không tương quan giữa các thành phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong hình học, hai đường thẳng cắt nhau tạo thành góc 90 độ được gọi là hai đường thẳng trực giao.
- Hệ trục tọa độ Descartes được xây dựng từ hai trục trực giao với nhau.
- Các hàm cơ sở trong phân tích Fourier là trực giao với nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phép chiếu trực giao": Một phép chiếu trong đó đường thẳng nối điểm gốc và điểm ảnh vuông góc với mặt phẳng chiếu.
- Bản vẽ kỹ thuật thường sử dụng phép chiếu trực giao để thể hiện chính xác hình dạng vật thể.
"Tính trực giao": Tính chất trực giao.
- Tính trực giao của các vector đảm bảo chúng độc lập tuyến tính với nhau.
Biến thể và từ gần giống
Trực chuẩn (tính từ): Chỉ một hệ các vector vừa trực giao vừa có độ dài bằng đơn vị.
- Một cơ sở trực chuẩn rất thuận tiện cho việc tính toán.
Vuông góc (tính từ): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "trực giao" trong nhiều ngữ cảnh hình học.
- Hai đường thẳng vuông góc cắt nhau tạo thành góc vuông.
Từ đồng nghĩa
- Vuông góc: Chỉ quan hệ tạo thành góc 90 độ.
- Thẳng góc: (Cũ) Cách nói khác của vuông góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "trực giao")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trực giao")
- tt., cũ, id. Vuông góc với nhau: Hai đường thẳng trực giao.